베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chấp nhận" (1)
chấp nhận

영어
동사approve
Công ty chấp nhận kế hoạch.
The company approves the plan.
관련 단어 "chấp nhận" (3)
hối phiếu đã chấp nhận

영어
명사accepted bills
khó chấp nhận
영어
형용사hard to accept, unacceptable
Với tôi, việc liên tục dõi theo người cũ như vậy khó chấp nhận.
For me, continuously following an ex like that is hard to accept.
dung thứ, chấp nhận
영어
동사to tolerate, to condone
Chúng tôi không thể dung thứ hành vi này.
We cannot tolerate this behavior.
표현 "chấp nhận" (8)
Công ty chấp nhận kế hoạch.
The company approves the plan.
Anh chấp nhận đây là một bài toán mạo hiểm.
He accepted that this was a risky problem.
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
A source familiar with diplomatic activities said Tehran would not accept a ceasefire.
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
A source familiar with diplomatic activities said Tehran would not accept a ceasefire.
Lợi dụng quyền miễn trừ ngoại giao để tiến hành hoạt động gián điệp là điều không thể chấp nhận được.
Abusing diplomatic immunity to conduct espionage is unacceptable.
Với tôi, việc liên tục dõi theo người cũ như vậy khó chấp nhận.
For me, continuously following an ex like that is hard to accept.
Tội ác chống lại loài người là không thể chấp nhận được.
Crimes against humanity are unacceptable.
